學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噴射
噴射
giản thể:
喷射
pēn
shè
[ㄆㄣ ㄕㄜˋ]
PHUN XẠ
TOCFL 7
1.
phun ra; xịt; phun tia
2.
phun; tia phun; luồng phun
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噴
pēn
phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
注射
zhùshè
tiêm
投射
tóushè
ném (vật thể)
輻射
fúshè
bức xạ
噴泉
pēnquán
đài phun nước
逐字解
Từng chữ trong từ
噴
phun, phún
phun, phì ra, phồng ra
射
xạ
bắn, phun, phát ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噴射 nghĩa là gì? · Kaori Dict