學華語Kaori Dict

噴泉

giản thể: 喷泉

pēnquán

ㄆㄣ ㄑㄩㄢˊ

PHUN TUYỀN

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    噴泉在那裡。

    pēnquán zài nàli。

    Bịa nước ở đó

  • 2

    一天,當她在噴泉旁邊時,向她走來了一個窮女人,並且請求那個女孩給她水喝。

    yī tiān, dāng tā zài pēnquán pángbiān shí, xiàng tā zǒu lái le yīge qióng nǚrén, bìngqiě qǐngqiú nàge nǚhái gěi tā shuǐ hē。

    Một ngày nọ, khi cô ấy đang ở bên cạnh cái phun nước, một người phụ nữ nghèo bước đến và xin cô ấy cho nước uống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴泉 nghĩa là gì? · Kaori Dict