例句Câu ví dụ
- 1
我打噴嚏了。
wǒ dǎpēntì le。
Tôi đang hắt xì
- 2
我見過我家的狗打噴嚏,但是從來沒見過我家的貓打噴嚏。
wǒ jiàn guò wǒ jiāde gǒu dǎpēntì, dànshì cóngláiméi jiàn guò wǒ jiāde māo dǎpēntì。
Tôi từng thấy chú chó nhà mình hắt xì, nhưng chưa từng thấy chú mèo nhà mình hắt xì.
- 3
我想我要打噴嚏了。。。給我張紙巾。
wǒ xiǎng wǒ yào dǎpēntì le。。。 gěi wǒ zhāng zhǐjīn。
Tôi nghĩ tôi sắp hắt xì... cho tôi một chiếc khăn giấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
