字義Nghĩa
hắt xìmáy dịch
tìXÌ
- 1.hắt xì
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚏〈动〉 打喷嚏 嚏,喷鼻也。--《玉篇》 寤言不寐,愿言则嚏。--《诗·邶风·终风》 嚏喷 嚏tì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 疐 [zhì] chỉ âm.
hắt — miệng