字義Nghĩa
ngãmáy dịch
zhìCHÍ
- 1.ngã sấp mặt
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đích — Chân 疋 bị mắc trong ruộng 田
組詞Từ chứa chữ này
- 跋前疐後Bước trước bước sau — xem 跋胡疐尾
- 跋胡疐尾Bước trước bước sau — (tục ngữ, từ Thơ ca) không thể tiến lên hay lui lại