字義Nghĩa
cuộnmáy dịch
pǐTHẤT
- 1.biến thể của 匹[pi3]
- 2.lượng từ cho vải: cuộn
shūSƠ
- 1.bàn chân
yǎNHÃ
- 1.biến thể của 雅[ya3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
同雅” 疋pǐ量词两~马。三~布。 疋shū 1.足。 疋yǎ 1.纯正的﹑合乎规范的。 2.素常;向来。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Đích — Chân 止 có chân trên