學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuộnmáy dịch

THẤT

  1. 1.biến thể của 匹[pi3]
  2. 2.lượng từ cho vải: cuộn

shū

  1. 1.bàn chân

NHÃ

  1. 1.biến thể của 雅[ya3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

同雅” 疋pǐ量词两~马。三~布。 疋shū 1.足。 疋yǎ 1.纯正的﹑合乎规范的。 2.素常;向来。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Đích — Chân 止 có chân trên

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict