學華語Kaori Dict

打噴嚏

giản thể: 打喷嚏

pēn

ㄉㄚˇ ㄆㄣ ㄊㄧˋ

ĐẢ PHUN XÌ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打噴嚏了。

    wǒ dǎpēntì le。

    Tôi đang hắt xì

  • 2

    我見過我家的狗打噴嚏,但是從來沒見過我家的貓打噴嚏。

    wǒ jiàn guò wǒ jiāde gǒu dǎpēntì, dànshì cóngláiméi jiàn guò wǒ jiāde māo dǎpēntì。

    Tôi từng thấy chú chó nhà mình hắt xì, nhưng chưa từng thấy chú mèo nhà mình hắt xì.

  • 3

    我想我要打噴嚏了。。。給我張紙巾。

    wǒ xiǎng wǒ yào dǎpēntì le。。。 gěi wǒ zhāng zhǐjīn。

    Tôi nghĩ tôi sắp hắt xì... cho tôi một chiếc khăn giấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打喷嚏 nghĩa là gì? · Kaori Dict