源泉
yuánquán
[ㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ]
NGUYÊN TUYỀN
HSK 7-9N
- 1.khởi nguồn
- 2.nguồn suối
- 3.nguồn nước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: nguồn gốc

例句Câu ví dụ
- 1
水是生命的源泉。
shuǐ shì shēngmìng de yuánquán。
Nước là nguồn gốc của sự sống.
[ㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ]
NGUYÊN TUYỀN

水是生命的源泉。
shuǐ shì shēngmìng de yuánquán。
Nước là nguồn gốc của sự sống.