學華語Kaori Dict

源泉

yuánquán

ㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ

NGUYÊN TUYỀN

HSK 7-9N
  1. 1.khởi nguồn
  2. 2.nguồn suối
  3. 3.nguồn nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: nguồn gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    水是生命的源泉。

    shuǐ shì shēngmìng de yuánquán。

    Nước là nguồn gốc của sự sống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源泉 nghĩa là gì? · Kaori Dict