學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盆腔
盆腔
pén
qiāng
[ㄆㄣˊ ㄑㄧㄤ]
BỒN KHOANG
1.
khoang chậu
2.
ống sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盆
pén
chậu
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
腔
qiāng
giai điệu
口腔
kǒuqiāng
khoang miệng
腔調
qiāngdiào
một giai điệu
盆地
péndì
chỗ trũng
傾盆大雨
qīngpéndàyǔ
mưa như trút nước; mưa xối xả
一腔
yīqiāng
tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
盆
bồn, bòn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồn
chậu, bát, nồi, bát
腔
khoang, xoang
không gian trong lồng ngực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
噴槍
pēnqiāng
súng phun sơn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盆腔 nghĩa là gì? · Kaori Dict