例句Câu ví dụ
- 1
陽臺上坐著一盆花。
yángtái shàng zuò zhe yī pénhuā。
Có một chậu hoa đang ngồi trên ban công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
