例句Câu ví dụ
- 1
臺風天記得把窗臺上的盆景拿下來。
táifēng tiān jìde bǎ chuāngtái shàng de pénjǐng náxià lái。
Nhớ lấy chậu cây trên ban công xuống trong mùa bão.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
