學華語Kaori Dict

盆景

pénjǐng

ㄆㄣˊ ㄐㄧㄥˇ

BỒN CẢNH

  1. 1.cây cảnh
  2. 2.phong cảnh trong chậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺風天記得把窗臺上的盆景拿下來。

    táifēng tiān jìde bǎ chuāngtái shàng de pénjǐng náxià lái。

    Nhớ lấy chậu cây trên ban công xuống trong mùa bão.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盆景 nghĩa là gì? · Kaori Dict