學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặtmáy dịch

liǎnKIỂM

  1. 1.khuôn mặt
  2. 2.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脸 (形声。从肉,佥声。古代表示人的整个面部用面”。脸”字在魏晋时期才出现,只表示两颊的上部,到了唐宋时期,口语中才用脸”表示整个面部。本义两颊的上部) 同本义 蛾眉与曼脸,见此空愁人。--吴均《小垂手》 满面黄沙满鬓风,眉销残黛脸销红。--白居易《昭君怨》 头圆筋骨紧,两脸明且光。--杜牧《冬至日寄小侄阿宜》 又如脸蛋(脸的两旁部分);脸巴子(面颊);脸上(面颊之上) 脸面,人头的前部,包括下巴、嘴、鼻、颊、眼,且通常包括前额 脸波春傍窈娘堤。--白居易《天津桥》 你看你的脸…尽是血,我都不 脸(臉)liǎn ⒈面孔,头前部由额到下巴~形。~庞儿。〈引〉 ①体面,面子丢~。 ②物体的上部或前部桌~儿。鞋子~儿。柜子~儿。门~儿。 ⒉脸的表情笑~。变了~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Lãnh — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict