學華語Kaori Dict

笑臉

giản thể: 笑脸

xiàoliǎn

ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ

TIẾU KIỂM

HSK 6N
  1. 1.khuôn mặt cười
  2. 2.mặt cười :) ☺
  3. 3.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他露出了笑臉。

    tā lù chū le xiào liǎn

    Anh ấy đã lộ ra nụ cười

  • 2

    伸手不打笑臉人。

    shēnshǒu bù dǎ xiàoliǎn rén。

    Đừng đánh người cười tươi khi伸手

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict