學華語Kaori Dict

鬼臉

giản thể: 鬼脸

guǐliǎn

ㄍㄨㄟˇ ㄌㄧㄢˇ

QUỶ KIỂM

TOCFL 5
  1. 1.nhăn mặt
  2. 2.nhăn nhó
  3. 3.làm mặt xấu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mặt hài hước
  2. 5.mặt nạ
  3. 6.khẩu trang quỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做了鬼臉。

    wǒ zuò le guǐliǎn。

    Tôi đã làm mặt nạ

  • 2

    小醜做了個鬼臉。

    xiǎochǒu zuò le gě guǐliǎn。

    Kép làm một biểu cảm kỳ quái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict