- 1.đỏ mặt
- 2.đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
她臉紅了。
tā liǎnhóng le。
Cô ấy mặt đỏ bừng
- 2
你臉紅了。
nǐ liǎnhóng le。
Bạn đang đỏ mặt.
- 3
湯姆臉紅了。
Tāngmǔ liǎnhóng le。
Tom đỏ mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.