學華語Kaori Dict

臉紅

giản thể: 脸红

liǎnhóng

ㄌㄧㄢˇ ㄏㄨㄥˊ

KIỂM HỒNG

TOCFL 4
  1. 1.đỏ mặt
  2. 2.đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她臉紅了。

    tā liǎnhóng le。

    Cô ấy mặt đỏ bừng

  • 2

    你臉紅了。

    nǐ liǎnhóng le。

    Bạn đang đỏ mặt.

  • 3

    湯姆臉紅了。

    Tāngmǔ liǎnhóng le。

    Tom đỏ mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脸红 nghĩa là gì? · Kaori Dict