例句Câu ví dụ
- 1
涼子有一張漂亮的小臉蛋。
liáng zǐ yǒu yī zhāng piàoliang de xiǎo liǎndàn。
Làng có một khuôn mặt xinh xắn
- 2
你臉蛋長得帥,頭發理得鋥亮,太有型了!
nǐ liǎndàn zhǎngde shuài, tóufa lǐ de zèngliàng, tài yǒuxíng le!
Mặt ngươi đẹp, tóc ngươi cắt thật bóng, quá hợp thời trang!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
