學華語Kaori Dict

臉頰

giản thể: 脸颊

liǎnjiá

ㄌㄧㄢˇ ㄐㄧㄚˊ

KIỂM GIÁP

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她親吻他的臉頰。

    tā qīnwěn tā de liǎnjiá。

    Cô ấy hôn anh ấy trên má

  • 2

    湯姆親了瑪麗臉頰。

    Tāngmǔ qīn le Mǎlì liǎnjiá。

    Tom hôn Mary ở má

  • 3

    我兩個臉頰都被打了。

    wǒ liǎng gě liǎnjiá dōu bèi dǎ le。

    Tôi đã bị đánh vào cả hai má.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脸颊 nghĩa là gì? · Kaori Dict