學華語Kaori Dict

臉蛋

giản thể: 脸蛋

liǎndàn

ㄌㄧㄢˇ ㄉㄢˋ

KIỂM ĐẢN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    涼子有一張漂亮的小臉蛋。

    liáng zǐ yǒu yī zhāng piàoliang de xiǎo liǎndàn。

    Làng có một khuôn mặt xinh xắn

  • 2

    你臉蛋長得帥,頭發理得鋥亮,太有型了!

    nǐ liǎndàn zhǎngde shuài, tóufa lǐ de zèngliàng, tài yǒuxíng le!

    Mặt ngươi đẹp, tóc ngươi cắt thật bóng, quá hợp thời trang!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臉蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict