例句Câu ví dụ
- 1
真丟人!
zhēn diūrén!
Thật là nhục nhã
- 2
多丟人啊!
duō diūrén a!
Thật nhục nhã!
- 3
哎,今天真丟人,我把衣服穿反了。
āi, jīntiān zhēn diūrén, wǒ bǎ yīfu chuānfǎn le。
À, hôm nay thật nhục, tôi đã mặc quần áo lộn ngược.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
