學華語Kaori Dict

丟人

giản thể: 丢人

diūrén

ㄉㄧㄡ ㄖㄣˊ

ĐÂU NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    真丟人!

    zhēn diūrén!

    Thật là nhục nhã

  • 2

    多丟人啊!

    duō diūrén a!

    Thật nhục nhã!

  • 3

    哎,今天真丟人,我把衣服穿反了。

    āi, jīntiān zhēn diūrén, wǒ bǎ yīfu chuānfǎn le。

    À, hôm nay thật nhục, tôi đã mặc quần áo lộn ngược.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丟人 nghĩa là gì? · Kaori Dict