學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thải bỏmáy dịch

diūĐÂU

  1. 1.mất
  2. 2.để sang một bên
  3. 3.ném
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丢 丢失;遗失 抛弃;撇开 用眼色暗示 搁置 遗留 我一生是个无用的人,一块土也不曾丢给你们。--《儒林外史》 使出;施展 丢 diū ①遗失~了钱包。 ②扔掉;放下~进河里、事情~不开。 【丢勒】(1471-1528)德国宗教改革运动时期的油画家、版画家、雕塑家、建筑家。把意大利文艺复兴的理想与北方哥特式的技法结合得较为成功。代表作品有《启示录》、 《骑士、死神、魔鬼》等。铥? )金属元素。符号tu(thulium)。稀土金属之一。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

viên ngọc mất 玉

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict