學華語Kaori Dict

走丟

giản thể: 走丢

zǒudiū

ㄗㄡˇ ㄉㄧㄡ

TẨU ĐÂU

  1. 1.đi lang thang; bị lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    上周我在這裡走丟過。

    shàngzhōu wǒ zài zhèlǐ zǒudiū guò。

    Tuần trước tôi đã lạc đường ở đây

  • 2

    我在人群里走丟了。

    wǒ zài rénqún lǐ zǒudiū le。

    Tôi lạc trong đám đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走丢 nghĩa là gì? · Kaori Dict