例句Câu ví dụ
- 1
上周我在這裡走丟過。
shàngzhōu wǒ zài zhèlǐ zǒudiū guò。
Tuần trước tôi đã lạc đường ở đây
- 2
我在人群里走丟了。
wǒ zài rénqún lǐ zǒudiū le。
Tôi lạc trong đám đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
