例句Câu ví dụ
- 1
他弄丟了電影票。
tā nòngdiū le diànyǐngpiào。
Anh ấy đã đánh mất vé xem phim
- 2
記得收好書簽,別弄丟了。
jìde shōu hǎo shūqiān, bié nòngdiū le。
Hãy nhớ giữ lại thẻ bookmark, đừng làm mất
- 3
我把我的飯卡弄丟了。
wǒ bǎ wǒ de fànkǎ nòngdiū le。
Tôi làm mất thẻ ăn trưa của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
