學華語Kaori Dict

弄丟

giản thể: 弄丢

nòngdiū

ㄋㄨㄥˋ ㄉㄧㄡ

LỘNG ĐÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他弄丟了電影票。

    tā nòngdiū le diànyǐngpiào。

    Anh ấy đã đánh mất vé xem phim

  • 2

    記得收好書簽,別弄丟了。

    jìde shōu hǎo shūqiān, bié nòngdiū le。

    Hãy nhớ giữ lại thẻ bookmark, đừng làm mất

  • 3

    我把我的飯卡弄丟了。

    wǒ bǎ wǒ de fànkǎ nòngdiū le。

    Tôi làm mất thẻ ăn trưa của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄丢 nghĩa là gì? · Kaori Dict