學華語Kaori Dict

丟失

giản thể: 丢失

diūshī

ㄉㄧㄡ ㄕ

ĐÂU THẤT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.mất; để thất lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會找到你丟失的戒指。

    wǒ huì zhǎodào nǐ diūshī de jièzhi。

    Tôi sẽ tìm được chiếc nhẫn bạn mất

  • 2

    檢點一下工具,看有無丟失。

    jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。

    Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không

  • 3

    我的鑰匙就是在這附近丟失的。

    wǒ de yàoshi jiùshì zài zhè fùjìn diūshī de。

    Chìa khóa của tôi đã mất ở gần đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丢失 nghĩa là gì? · Kaori Dict