例句Câu ví dụ
- 1
我會找到你丟失的戒指。
wǒ huì zhǎodào nǐ diūshī de jièzhi。
Tôi sẽ tìm được chiếc nhẫn bạn mất
- 2
檢點一下工具,看有無丟失。
jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。
Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không
- 3
我的鑰匙就是在這附近丟失的。
wǒ de yàoshi jiùshì zài zhè fùjìn diūshī de。
Chìa khóa của tôi đã mất ở gần đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
