學華語Kaori Dict

丟棄

giản thể: 丢弃

diū

ㄉㄧㄡ ㄑㄧˋ

ĐÂU KHÍ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    要把你的羽翼撕得粉碎丟棄

    yào bǎ nǐ de yǔyì sī de fěnsuì diūqì

    Hãy xé tan đôi cánh ngươi và vứt bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丢弃 nghĩa là gì? · Kaori Dict