例句Câu ví dụ
- 1
要把你的羽翼撕得粉碎丟棄
yào bǎ nǐ de yǔyì sī de fěnsuì diūqì
Hãy xé tan đôi cánh ngươi và vứt bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
