學華語Kaori Dict

丟下

giản thể: 丢下

diūxià

ㄉㄧㄡ ㄒㄧㄚˋ

ĐÂU HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會丟下你。

    wǒ bùhuì diūxià nǐ。

    Tôi sẽ không bỏ rơi anh

  • 2

    我們不能丟下他。

    wǒmen bùnéng diūxià tā。

    Chúng ta không thể bỏ lại anh ấy.

  • 3

    Brian 丟下了自己的財產。

    B r i a n diūxià le zìjǐ de cáichǎn。

    Brian để lại tài sản của mình phía sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丢下 nghĩa là gì? · Kaori Dict