例句Câu ví dụ
- 1
我不會丟下你。
wǒ bùhuì diūxià nǐ。
Tôi sẽ không bỏ rơi anh
- 2
我們不能丟下他。
wǒmen bùnéng diūxià tā。
Chúng ta không thể bỏ lại anh ấy.
- 3
Brian 丟下了自己的財產。
B r i a n diūxià le zìjǐ de cáichǎn。
Brian để lại tài sản của mình phía sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
