學華語Kaori Dict

卡住

zhù

ㄎㄚˇ ㄓㄨˋ

CA TRÚ

  1. 1.bị kẹt
  2. 2.nghẹt
  3. 3.nắm chặt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [qia3 zhu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    齒輪卡住了他。

    chǐlún kǎzhù le tā。

    Răng cưa kẹt lại

  • 2

    我的拉鏈卡住了。

    wǒ de lāliàn kǎzhù le。

    Móc khóa của tôi bị kẹt

  • 3

    齒輪裡的灰塵把機器卡住了。

    chǐlún lǐ de huīchén bǎ jīqì kǎzhù le。

    Bụi trong bánh răng làm máy bị kẹt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡住 nghĩa là gì? · Kaori Dict