例句Câu ví dụ
- 1
桌上有張卡片。
zhuō shàng yǒu zhāng kǎpiàn。
Có một tấm thẻ trên bàn
- 2
Tom處理了卡片。
T o m chǔlǐ le kǎpiàn。
Tom đã xử lý thẻ
- 3
桌上放著一張卡片。
zhuō shàng fàng zhe yī zhāng kǎpiàn。
Trên bàn có một tấm thiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
