學華語Kaori Dict

卡片

piàn

ㄎㄚˇ ㄆㄧㄢˋ

CA PHIẾN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌上有張卡片。

    zhuō shàng yǒu zhāng kǎpiàn。

    Có một tấm thẻ trên bàn

  • 2

    Tom處理了卡片。

    T o m chǔlǐ le kǎpiàn。

    Tom đã xử lý thẻ

  • 3

    桌上放著一張卡片。

    zhuō shàng fàng zhe yī zhāng kǎpiàn。

    Trên bàn có một tấm thiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡片 nghĩa là gì? · Kaori Dict