學華語Kaori Dict

ㄎㄚ

CA

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    每當我伸懶腰,骨頭就會發出喀喀聲。

    měidāng wǒ shēnlǎnyāo, gǔtou jiù huì fāchū kā kā shēng。

    Mỗi lần tôi duỗi người, xương khớp lại kêu crack crack.

  • 2

    喀提林,你還會濫用我們的耐心多久呀?

    kā tí lín, nǐ hái huì lànyòng wǒmen de nàixīn duōjiǔ ya?

    Catiline, anh còn sẽ lạm dụng sự kiên nhẫn của chúng tôi bao lâu nữa?

  • 3

    每當我伸懶腰,骨頭就會發出喀喀聲響。

    měidāng wǒ shēnlǎnyāo, gǔtou jiù huì fāchū kā kā shēngxiǎng。

    Mỗi lần tôi duỗi người, xương khớp lại phát ra tiếng kêu khô khốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喀 nghĩa là gì? · Kaori Dict