學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khạc — nônmáy dịch

CA

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喀〈动〉 吐 弟偕行喀血,隐而不言,血气遂大耗。--清·方苞《弟椒涂墓志铭》 喀 〈象〉 呕吐、咳嗽的声音 喀,吐声,又欬声。--《篇海类编》 两手据地而欧之不出,喀喀然遂伏而死。--《列子·说符》 笑声 二房东太太又鸭子叫似的笑起来了喀喀,张先生,莫怪。”--茅盾《第一阶段的故事》 喀kā ⒈像声词。 ①咳嗽,呕吐的声音。 ② ⒉ 喀ke 1.方言。语气词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 喀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict