學華語Kaori Dict

喀布爾

giản thể: 喀布尔

ěr

ㄎㄚ ㄅㄨˋ ㄦˇ

CA BỐ NHĨ

  1. 1.Kabul, thủ đô của Afghanistan

例句Câu ví dụ

  • 1

    喀布爾是阿富汗的首都。

    Kābùěr shì Āfùhàn de shǒudū。

    Kabul là thủ đô của Afghanistan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喀布爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict