學華語Kaori Dict

刷子

shuāzi

ㄕㄨㄚ ㄗ˙

XOÁT TỬ

HSK 4N
  1. 1.bàn chải
  2. 2.chà
  3. 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用刷子刷鞋。

    tā yòng shuā zi shuā xié

    Anh ấy dùng bàn chải chải giày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷子 nghĩa là gì? · Kaori Dict