例句Câu ví dụ
- 1
他用刷子刷鞋。
tā yòng shuā zi shuā xié
Anh ấy dùng bàn chải chải giày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
