學華語Kaori Dict

shuǎ

ㄕㄨㄚˇ

SOẠ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chơi đùa
  2. 2.sử dụng
  3. 3.phô diễn (làm màu, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)

Cách đọc khác:Shuǎhọ [Shua3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要耍我!

    bùyào shuǎ wǒ!

    Đừng lừa ta!

  • 2

    我們被耍了。

    wǒmen bèi shuǎ le。

    Chúng tôi bị lừa

  • 3

    你是想耍我嗎?

    nǐ shì xiǎng shuǎ wǒ ma?

    Anh có muốn lừa tôi không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耍 nghĩa là gì? · Kaori Dict