學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬉耍
嬉耍
xī
shuǎ
[ㄒㄧ ㄕㄨㄚˇ]
HI SOẠ
1.
chơi đùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玩耍
wánshuǎ
chơi đùa (như trẻ con)
耍
shuǎ
chơi đùa
嬉笑
xīxiào
cười đùa
耍賴
shuǎlài
cư xử vô liêm sỉ
嬉戲
xīxì
nô đùa; chơi đùa
嬉
xī
sự tiêu khiển
耍
Shuǎ
họ [Shua3]
嬉皮
xīpí
hippie (từ mượn) (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
嬉
hi
vui chơi
耍
soạ
chơi đùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
洗刷
xǐshuā
lau chùi sạch
戲耍
xìshuǎ
tự giải trí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嬉耍 nghĩa là gì? · Kaori Dict