學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui chơimáy dịch

HI

  1. 1.sự tiêu khiển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬉 (形声。从女,喜声。本义无拘束地游戏) 同本义 追渔父以同嬉。--《文选·张衡·归田赋》 业精于勤荒于嬉。--韩愈《进学解》 又如嬉娱(嬉戏娱乐);嬉弄(游戏;玩耍;戏弄;玩弄);嬉宕(嬉戏游乐);嬉春(游乐于春光之中) 开玩笑,作弄嘲笑 虽嬉笑怒骂之辞,皆可书而诵之。--《宋史·苏轼传》 又如嬉笑怒骂,皆成文章(不拘题材形式,任意发挥,皆成妙文) 嬉xī玩耍,游戏~耍。~戏。 嬉xǐ 1.古代人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [xǐ] chỉ âm.

người phụ women

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict