學華語Kaori Dict

嬉笑怒罵

giản thể: 嬉笑怒骂

xiào

ㄒㄧ ㄒㄧㄠˋ ㄋㄨˋ ㄇㄚˋ

HI TIẾU NỘ MẠ

  1. 1.nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc
  3. 3.chế nhạo và mắng mỏ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn viết) tùy hứng
  2. 5.theo ý tác giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉笑怒罵 nghĩa là gì? · Kaori Dict