學華語Kaori Dict

嬉戲

giản thể: 嬉戏

ㄒㄧ ㄒㄧˋ

HI HÍ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    別讓孩子們在馬路中間嬉戲。

    bié ràng háizimen zài mǎlù zhōngjiān xīxì。

    Đừng để trẻ em chơi đùa giữa đường

  • 2

    孩子們嬉戲打鬧的聲音隨風傳來。

    háizimen xīxì dǎnào de shēngyīn suífēng chuánlái。

    Tiếng cười đùa của trẻ em lan truyền theo gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict