學華語Kaori Dict

細細

giản thể: 细细

ㄒㄧˋ ㄒㄧˋ

TẾ TẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。

    nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。

    Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí

  • 2

    夏天的風像扯得松松的棉絮拂到臉上,而秋風則像碾碎的薄荷清香細細灑下。

    xiàtiān de fēng xiàng chě de sōng sōng de miánxù fú dào liǎn shàng, ér Qiū fēng zé xiàng niǎnsuì de bòhe qīngxiāng xìxì sǎ xià。

    Gió mùa hè như những sợi bông xơ mềm mại quấn quanh mặt, còn gió thu lại như hương thơm bạc hà mỏng manh nhẹ nhàng rơi xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細細 nghĩa là gì? · Kaori Dict