學華語Kaori Dict

嘻嘻

ㄒㄧ ㄒㄧ

HI HI

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣氣悶悶生大病,嘻嘻哈哈添壽命。

    qì qì mēn mēn shēng dàbìng, xīxī hāhā tiān shòumìng。

    Đau lòng mà bệnh lớn, vui vẻ mà sống lâu.

  • 2

    對不起-啊。我昨晚不能睡覺,且我睡過頭。嘻嘻!

    duìbuqǐ - a。 wǒ zuówǎn bùnéng shuìjiào, qiě wǒ shuìguòtóu。 xīxī!

    Xin lỗi- à. Tôi không ngủ được vào tối qua, và tôi đã thức muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘻嘻 nghĩa là gì? · Kaori Dict