嘻
xī
[ㄒㄧ]
HI
- 1.cười
- 2.toét miệng
- 3.(thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)
Cách đọc khác:xī — biến thể của 嘻[xi1]

例句Câu ví dụ
- 1
幼兒園里,老師正在帶領小朋友們嘻戲。
yòuéryuán lǐ, lǎoshī zhèngzài dàilǐng xiǎopéngyǒu men xī xì。
Tại trường mầm non, giáo viên đang dẫn dắt các em nhỏ vui chơi