學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HI

  1. 1.cười
  2. 2.toét miệng
  3. 3.(thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)

Cách đọc khác:biến thể của 嘻[xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    幼兒園里,老師正在帶領小朋友們嘻戲。

    yòuéryuán lǐ, lǎoshī zhèngzài dàilǐng xiǎopéngyǒu men xī xì。

    Tại trường mầm non, giáo viên đang dẫn dắt các em nhỏ vui chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘻 nghĩa là gì? · Kaori Dict