學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻ, hạnh phúcmáy dịch

HI

  1. 1.cười
  2. 2.toét miệng
  3. 3.(thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)

HI

  1. 1.(thán từ biểu thị ngạc nhiên, đau buồn, v.v.)
  2. 2.biến thể của 嘻[xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘻 (形声。从口,喜声。本义叹词。表示赞叹、悲叹或惊惧) 表示悲痛、或斥责 譆,痛也。从言,喜声。字亦作嘻。--《说文》 譆,善哉技。--《庄子·齐物论》。李注叹气也。” 俯而应之曰譆。--《文选·七启》。注古譆嘻通。” 夫子曰嘻、嘻。--《礼记·檀弓》。注发痛语首之声。” 国氏曰嘻。--《列子·天瑞》。注哀痛之声。” 古人以俭为美德,今人乃以俭相诟病,嘻,异哉!--宋·司马光《训俭示康》 又如嘻!谁要你的臭钱! 表示赞叹 嘻,善哉! 技盖至此乎!--《庄子·养生主》 嘻,技 嘻xī ⒈欢笑的声音或喜笑的样子~ ~笑。~皮笑脸。 ⒉文言叹词噫~!

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xǐ] chỉ âm.

tiếng cười vui; âm thanh của sự vui mừng 喜; 喜 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict