學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棲棲
棲棲
giản thể:
栖栖
xī
xī
[ㄒㄧ ㄒㄧ]
THÊ THÊ
1.
(trang trọng) không yên; không yên ổn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兩棲
liǎngqī
lưỡng cư
棲息
qīxī
sinh sống
棲身
qīshēn
ở tạm
棲
qī
đậu
棲
xī
dùng trong 棲棲|栖栖[xi1 xi1]
共棲
gòngqī
cộng sinh
梧棲
Wúqī
Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
棲住
qīzhù
cư trú
逐字解
Từng chữ trong từ
棲
thê
chết
棲
thê
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嬉戲
xīxì
nô đùa; chơi đùa
兮兮
xīxī
(trợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神經兮兮|神经兮兮, 髒兮兮|脏兮兮, 可憐兮兮|可怜兮兮, và 慘兮兮|惨兮兮)
嘻嘻
xīxī
hì hì
細細
xìxì
tỉ mỉ
習習
xíxí
đầy đủ
西西
xīxī
xentimét khối (cc) (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棲棲 nghĩa là gì? · Kaori Dict