玩耍
wánshuǎ
[ㄨㄢˊ ㄕㄨㄚˇ]
NGOẠN SOẠ
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.chơi đùa (như trẻ con)
- 2.tự giải trí

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們玩耍吧。
ràng wǒmen wánshuǎ ba。
Hãy cùng chơi đùa đi
- 2
我們看著這孩子玩耍。
wǒmen kàn zhe zhè háizi wánshuǎ。
Chúng tôi nhìn thấy đứa trẻ đang chơi
- 3
孩子們在草地上玩耍。
háizimen zài cǎodì shàng wánshuǎ。
Các em nhỏ đang chơi đùa trên thảm cỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.