學華語Kaori Dict

玩意兒

giản thể: 玩意儿

wánr

ㄨㄢˊ ㄧˋ ㄖ˙

NGOẠN Ý NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    能把那玩意兒遞給我嗎?

    néng bǎ nà wányìr dìgěi wǒ ma?

    Anh có thể đưa cái thứ đó cho tôi không?

  • 2

    你知道怎麼駕駛這玩意兒嗎?

    nǐ zhīdào zěnme jiàshǐ zhè wányìr ma?

    Này, anh có biết cách lái cái này không

  • 3

    你剛才把一個玩意兒落在桌上了。

    nǐ gāngcái bǎ yīge wányìr luò zài zhuō shàng le。

    Anh vừa để một món đồ chơi xuống bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩意兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict