- 1.biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]

例句Câu ví dụ
- 1
能把那玩意兒遞給我嗎?
néng bǎ nà wányìr dìgěi wǒ ma?
Anh có thể đưa cái thứ đó cho tôi không?
- 2
你知道怎麼駕駛這玩意兒嗎?
nǐ zhīdào zěnme jiàshǐ zhè wányìr ma?
Này, anh có biết cách lái cái này không
- 3
你剛才把一個玩意兒落在桌上了。
nǐ gāngcái bǎ yīge wányìr luò zài zhuō shàng le。
Anh vừa để một món đồ chơi xuống bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.