學華語Kaori Dict

山腳

giản thể: 山脚

shānjiǎo

ㄕㄢ ㄐㄧㄠˇ

SƠN CƯỚC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她家在一座山的山腳下。

    tā jiā zài yī zuò shān de shānjiǎo xià。

    Nhà cô ấy ở chân một dãy núi

  • 2

    教堂位於山腳。

    jiàotáng wèiyú shānjiǎo。

    Nhà thờ nằm ở chân núi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict