- 1.hành động một cách lúng túng
- 2.bị rối loạn
- 3.bị bối rối

例句Câu ví dụ
- 1
我今天晚點下班,省得明天早上手忙腳亂。
wǒ jīntiān wǎndiǎn xiàbān, shěngde míngtiān zǎoshang shǒumángjiǎoluàn。
Tôi sẽ đi làm muộn hôm nay để tránh bận rộn vào sáng mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.