學華語Kaori Dict

手忙腳亂

giản thể: 手忙脚乱

shǒumángjiǎoluàn

ㄕㄡˇ ㄇㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄌㄨㄢˋ

THỦ MANG CƯỚC LOẠN

TOCFL 5
  1. 1.hành động một cách lúng túng
  2. 2.bị rối loạn
  3. 3.bị bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天晚點下班,省得明天早上手忙腳亂。

    wǒ jīntiān wǎndiǎn xiàbān, shěngde míngtiān zǎoshang shǒumángjiǎoluàn。

    Tôi sẽ đi làm muộn hôm nay để tránh bận rộn vào sáng mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手忙脚乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict