例句Câu ví dụ
- 1
我覺得我快昏倒了。
wǒ juéde wǒ kuài hūndǎo le。
Tôi cảm thấy mình sắp ngất
- 2
好像我快要昏倒了。
hǎoxiàng wǒ kuàiyào hūndǎo le。
Tôi cảm thấy mình sắp ngất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
