學華語Kaori Dict

昏倒

hūndǎo

ㄏㄨㄣ ㄉㄠˇ

HÔN ĐẢO

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得我快昏倒了。

    wǒ juéde wǒ kuài hūndǎo le。

    Tôi cảm thấy mình sắp ngất

  • 2

    好像我快要昏倒了。

    hǎoxiàng wǒ kuàiyào hūndǎo le。

    Tôi cảm thấy mình sắp ngất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict