例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在沙發上昏睡過去了。
Tāngmǔ zài shāfā shàng hūnshuì guòqù le。
Tom đã ngất xỉu trên ghế sofa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
