學華語Kaori Dict

昏睡

hūnshuì

ㄏㄨㄣ ㄕㄨㄟˋ

HÔN THUỴ

TOCFL 7
  1. 1.ngủ mê mệt (do bệnh, mệt mỏi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在沙發上昏睡過去了。

    Tāngmǔ zài shāfā shàng hūnshuì guòqù le。

    Tom đã ngất xỉu trên ghế sofa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict